Tên miền cấp 1 hay Top-Level Domain – TLD là phần nằm ngoài cùng bên phải của tên miền.

Ví dụ:

.com

.net

.org

.vn

.ai

Trong:

brand.com

thì .com là tên miền cấp 1.

Tên miền cấp 2 là phần đứng ngay trước TLD.

Ví dụ:

brand.com

Trong đó:

brand → tên miền cấp 2.

.com → tên miền cấp 1.

Với tên miền Việt Nam:

brand.vn

thì brand là tên miền cấp 2 trực tiếp dưới .vn.

Đây thường là dạng ngắn và dễ xây dựng thương hiệu.

Tên miền cấp 3 nằm trước tên miền cấp 2.

Ví dụ:

brand.com.vn

Có thể hiểu:

.vn → cấp 1.

com.vn → không gian tên miền cấp 2.

brand.com.vn → tên miền cấp 3.

Một số cấu trúc phổ biến tại Việt Nam gồm:

  • brand.com.vn

  • brand.edu.vn

  • brand.org.vn

  • brand.ai.vn

Loại Ví dụ Đặc điểm
Cấp 1 .com, .vn Phần mở rộng cao nhất
Cấp 2 brand.com, brand.vn Ngắn, dễ làm thương hiệu
Cấp 3 brand.com.vn Nằm dưới một không gian cấp 2

Không phải lúc nào cũng vậy.

Tên miền cấp 2 như:

brand.vn

có ưu điểm:

  • Ngắn hơn.

  • Dễ nhớ.

  • Dễ nhập.

Trong khi:

brand.com.vn

lại thể hiện rõ doanh nghiệp hoạt động trong không gian thương mại tại Việt Nam.

Việc lựa chọn nên dựa vào:

  • Thương hiệu.

  • Thị trường.

  • Khả năng đăng ký.

  • Mục tiêu sử dụng.

Về mặt phân cấp DNS, một địa chỉ như:

shop.brand.com

có thêm một cấp nằm trước brand.com.

Trong đó:

shop là subdomain.

Tuy nhiên trong thực tế sử dụng, người ta thường gọi đơn giản:

shop = tên miền phụ

thay vì nói đây là “tên miền cấp 3”.

Có thể ghi nhớ đơn giản:

.com / .vn → tên miền cấp 1.

brand.com / brand.vn → tên miền cấp 2.

brand.com.vn → tên miền cấp 3.

Đối với doanh nghiệp, điều quan trọng không phải tên miền thuộc cấp nào mà là:

ngắn – dễ nhớ – phù hợp thương hiệu – phù hợp thị trường sử dụng.